Danh Sách Học Viên Thi Sát Hạch – Ngày 01-02 Tháng 3 Năm 2018

 


KHÓA 65 SH NGÀY 01.03

1

NGUYÊN NAM ANH

03/06/1998

075098000153

SH lần đầu

2

TRẦN HOÀNG ANH

08/12/1992

272210187

SH lần đầu

3

PHÙNG MINH BẰNG

10/01/1987

273206583

SH lần đầu

4

VÒNG TRẦN BẨU

21/05/1992

272071357

SH lần đầu

5

NGUYỄN PHONG BÌNH

10/03/1981

272500948

SH lần đầu

6

VŨ VĂN CHUNG

25/04/1971

271807793

SH lần đầu

7

LÊ HỮU ĐÌNH CHƯƠNG

17/05/1993

261345747

SH lần đầu

8

ĐỖ TIẾN ĐẠT

06/10/1988

162823304

SH lần đầu

9

PHÙNG KHẮC DUY

24/07/1986

273181475

SH lần đầu

10

NGUYỄN MINH HẢI

01/01/1984

273131439

SH lần đầu

11

TRẦN VĂN HẢI

27/11/1983

271600053

SH lần đầu

12

TRỊNH THỊ THÚY HOA

27/06/1984

271657365

SH lần đầu

13

VÕ MINH HOÀNG

25/06/1989

271910822

SH lần đầu

14

NGUYỄN VĂN HUY

01/12/1993

312199382

SH lần đầu

15

NGÔ HUYỀN

01/01/1975

273006658

SH lần đầu

16

NGÔ HOÀNG KHẢI

23/10/1992

341669333

SH lần đầu

17

HUỲNH THỊ MỸ LOAN

25/11/1978

273028063

SH lần đầu

18

NGUYỄN TIẾN LƯỢNG

28/08/1967

272260969

SH lần đầu


19


NGUYỄN THỊ MỸ


28/11/1976


271567363


SH lần đầu


20


NGUYỄN NGỌC ÁNH NHUNG


18/11/1993


025000484


SH lần đầu


21


VŨ THỊ HOÀNG OANH


14/03/1989


271929192


SH lần đầu


22


NGUYỄN VĂN PHÚC


22/11/1976


271160038


SH lần đầu


23


NGUYỄN ĐÌNH TÀI


26/12/1995


272552504


SH lần đầu


24


NGUYỄN LÂM TẬP


20/11/1977


271341826


SH lần đầu


25


LA VĂN MAI THẢO


30/04/1975


273006613


SH lần đầu


26


NGUYỄN TẤN THI


16/04/1985


272713089


SH lần đầu

 






KHÓA 66 THI SH NGÀY 01.03


1


BÙI TUẤN ANH


27/01/1998


281189980


SH lần đầu


2


TRẦN THỊ ANH


08/02/1987


271911585


SH lần đầu


3


BÙI XUÂN CƯỜNG


02/10/1982


271469925


SH lần đầu


4


NGUYỄN CÔNG CƯỜNG


01/01/1974


273615849


SH lần đầu


5


NGUYỄN THỊ DUNG


18/05/1976


271936184


SH lần đầu


6


DƯƠNG CÔNG DŨNG


28/12/1977


272049974


SH lần đầu


7


NGUYỄN THỊ HẠNH


11/06/1983


271506657


SH lần đầu


8


TẠ THANH HẬU


15/04/1983


271491432


SH lần đầu


9


NGUYỄN ĐẶNG LÊ HOÀNG


16/05/1995


272321160


SH lần đầu


10


VŨ THỊ HỒNG


30/03/1994


272857510


SH lần đầu


11


PHẠM ĐÌNH KHOA


12/10/1989


186875706


SH lần đầu


12


PHẠM VĂN KIÊN


09/10/1979


025232569


SH lần đầu


13


MAI VĂN LAN


16/03/1985


272680296


SH lần đầu


14


NGUYỄN THỊ GIÁNG LINH


01/04/1999


272735367


SH lần đầu


15


LÊ CÔNG LÝ


23/02/1990


191755190


SH lần đầu


16


TRƯƠNG CÔNG MINH


15/02/1983


271657078


SH lần đầu


17


TRẦN THỊ KIỀU MY


21/11/1985


271644335


SH lần đầu


18


CAO MINH NGỌC


16/08/1999


272697610


SH lần đầu


19


BÙI THỊ YẾN NHI


08/09/1995


281086618


SH lần đầu


20


PHƯƠNG MINH TÂM


01/04/1979


271660608


SH lần đầu


21


VŨ VĂN THẮNG


05/05/1979


271393791


SH lần đầu


22


TỐNG CHÂU THÀNH


23/04/1988


271795288


SH lần đầu


23


LÊ NGỌC THỦY


24/05/1983


271535175


SH lần đầu


24


TRỊNH THỊ NGỌC THỦY


16/03/1971


271049942


SH lần đầu


25


BÙI QUỐC TRÍ


09/11/1998


272649501


SH lần đầu


26


NGUYỄN HOÀNG MINH TUẤN


04/04/1998


272604158


SH lần đầu


27


NGUYỄN VĂN TÙNG


12/12/1990


241250806


SH lần đầu


28


NGUYỄN TƯỜNG VI


01/07/1978


272311183


SH lần đầu


29


NGUYỄN XUÂN VŨ


04/03/1996


272507696


SH lần đầu


30


NGUYỄN VĂN XUÂN


17/10/1975


271192899


SH lần đầu

 






KHÓA 67 THI SH NGÀY 01.03

1

PHAN THANH BÌNH

08/10/1987

272937721

SH lần đầu

2

NGUYỄN QUỐC DŨNG

09/09/1993

135455649

SH lần đầu

3

ĐOÀN HUÂN

30/06/1985

271790550

SH lần đầu

4

ĐINH MỸ HUỆ

30/11/1990

272164401

SH lần đầu

5

TRẦN KIM LÂM

09/04/1982

271592613

SH lần đầu

6

NGUYỄN HẢI LONG

20/12/1983

221102669

SH lần đầu

7

LẠI HOÀNG NAM

15/07/1996

272533877

SH lần đầu

8

HỒ ĐỨC NGHỈ

11/12/1978

272621169

SH lần đầu

9

PHAN HỮU PHÁT

29/01/1998

272757689

SH lần đầu

10

PHẠM VĂN PHÚC

21/12/1995

272488074

SH lần đầu

11

BÙI THẾ PHƯỚC

18/08/1979

271599303

SH lần đầu

12

LÊ ĐỖ MẠNH QUÂN

08/12/1996

272505202

SH lần đầu

13

ĐOÀN ĐÌNH SÂM

10/01/1967

272248427

SH lần đầu

14

PHẠM VĂN TÁ

13/05/1992

230932485

SH lần đầu

15

NGUYỄN NGỌC THẠCH

26/07/1979

001079009923

SH lần đầu

16

PHẠM QUỐC THANH

28/05/1985

271610487

SH lần đầu

17

NGUYỄN HỮU THÀNH

26/09/1985

145124757

SH lần đầu

18

PHẠM QUỐC THI

05/07/1987

271837415

SH lần đầu

19

PHAN CÔNG THỊNH

03/09/1979

271307636

SH lần đầu

20

NGÔ PHƯỚC THỨC

21/05/1996

272724013

SH lần đầu

21

ĐỖ HÙNG THỤY

10/10/1981

272379155

SH lần đầu

22

DƯƠNG MINH TRUNG

01/01/1988

312078397

SH lần đầu

 






KHÓA 68 THI SH NGÀY 02.03


1


DƯƠNG NGUYỆT ÁNH


30/03/1997


272568999


SH lần đầu


2


PHẠM VĂN BẠCH


02/08/1978


271324640


SH lần đầu


3


NÔNG ĐỨC BIÊN


15/01/1984


273428847


SH lần đầu


4


TRẦN VĂN CẢNH


08/10/1993


184055084


SH lần đầu


5


NGUYỄN PHƯỚC CẦU


01/01/1976


272358006


SH lần đầu


6


CHÂU TẤN ĐẠT


18/06/1997


025788160


SH lần đầu


7


NGUYỄN QUANG ĐẠT


03/10/1994


241445422


SH lần đầu


8


PHAN MINH ĐỨC


26/10/1993


194523977


SH lần đầu


9


NGUYỄN THÀNH DUY


25/06/1981


260869178


SH lần đầu


10


PHAN THANH HẢI


29/10/1984


271637309


SH lần đầu


11


ĐẶNG THỊ HẠNH


03/03/1982


281227307


SH lần đầu


12


ĐẶNG MINH HIẾU


14/07/1999


272691923


SH lần đầu


13


BÙI TRẦN PHƯỚC HÒA


28/09/1997


272569329


SH lần đầu


14


NGUYỄN VĂN HOÁN


20/05/1989


173445512


SH lần đầu


15


NGUYỄN ANH HUÂN


16/07/1997


215419756


SH lần đầu


16


PHAN QUỐC HUY


11/06/1994


272302100


SH lần đầu


17


NGUYỄN THÀNH LINH


01/01/1979


271351848


SH lần đầu


18


PHẠM THỊ BÍCH LINH


29/10/1980


272416516


SH lần đầu


19


NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI


13/01/1997


272709782


SH lần đầu


20


NGUYỄN THANH MINH


14/11/1979


271648816


SH lần đầu


21


LÊ HOÀI NAM


25/05/1996


025551196


SH lần đầu


22


NGUYỄN THỊ NGUYỆT


18/10/1984


281232102


SH lần đầu


23


PHAN THỊ PHƯƠNG


23/03/1997


163428385


SH lần đầu


24


BÙI VĂN QUẢNG


01/12/1974


250672738


SH lần đầu


25


NGUYỄN NGỌC QUỐC


15/07/1982


271444141


SH lần đầu


26


PHẠM HỒNG SƯƠNG


02/02/1989


280934253


SH lần đầu


27


NGUYỄN BẢO TÂN


28/01/1988


280894953


SH lần đầu


28


VÕ VĂN THẮNG


28/01/1997


241601516


SH lần đầu


29


NGUYỄN QUỐC THÀNH


01/01/1978


271345602


SH lần đầu


30


LÊ THỊ THÚY


20/10/1981


271495043


SH lần đầu


31


VÕ MỸ TIÊN


26/11/1993


272418115


SH lần đầu


32


HUỲNH TRUNG TÍN


20/12/1997


352322551


SH lần đầu


33


NGUYỄN THÀNH TƠ


15/10/1978


272568519


SH lần đầu


34


NGUYỄN THỊ THÙY TRANG


30/10/1984


271548282


SH lần đầu


35


PHAN VĂN TRUNG


01/01/1989


272002064


SH lần đầu


36


TRẦN VĂN TRƯỜNG


12/05/1995


291089077


SH lần đầu


37


NGUYỄN GIA TƯỜNG


21/11/1997


215392916


SH lần đầu


38


NGUYỄN THỊ NGỌC YẾN


11/04/1988


272008890


SH lần đầu

 






KHÓA 69 THI SH NGÀY 02.03


1


NGUYỄN VĂN BÌNH


01/06/1965


270856929



2


TRẦN THỊ THU HOÀI


10/10/1979


271393770



3


NGUYỄN TUẤN HUY


02/06/1993


281000648



4


PHẠM DUY LONG


22/03/1988


272181521



5


DƯƠNG VĂN SƠN


01/06/1993


251083836



6


NGUYỄN VĂN THƠ


12/11/1979


121277263



7


NGUYỄN VĂN TUẤN


26/10/1989


341416594



8


TRẦN QUỐC TUẤN


28/12/1993


272921926


 






KHÓA 70 THI SH NGÀY 02.03


1


TRƯƠNG VĂN GIÁP


08/08/1984


08035503


SH lần đầu


2


NGUYỄN SƠN HÀ


19/09/1976


024923206


SH lần đầu


3


VŨ THỊ NGUYỆT HẰNG


01/06/1999


272699719


SH lần đầu


4


MAI VĂN LƯU


01/01/1990


363562031


SH lần đầu


5


NGUYỄN VĂN PHONG


17/04/1987


272905793


SH lần đầu


6


NGUYỄN ĐỒNG PHÚC


01/05/1996


261383258


SH lần đầu


7


LÊ XUÂN QUỲNH


12/09/1978


272326847


SH lần đầu


8


TRẦN THÁI SƠN


02/03/1991


291051354


SH lần đầu


9


NGUYỄN THÀNH TÂM


21/03/1997


272576418


SH lần đầu


10


TRẦN ANH TUẤN


24/04/1988


205475171


SH lần đầu


11


VŨ THỊ HỒNG UYÊN


13/04/1973


271452151


SH lần đầu

 






KHÓA 71 THI SH NGÀY 02.03


1


BÙI KHẮC ĐỈNH


02/09/1984


272897320


SH lần đầu


2


LÊ VĂN ĐỎ


18/06/1995


273526207


SH lần đầu


3


PHẠM MINH HOÀNG


05/03/1992


273350794


SH lần đầu


4


NGUYỄN TUẤN LINH


05/08/1994


272338288


SH lần đầu


5


NGUYỄN TRẦN NGỌC NGÂN


13/10/1989


271910552


SH lần đầu


6


LÊ THẾ SƠN


17/04/1990


272127460


SH lần đầu


7


NGÔ THÁI TÂM


02/03/1995


272384138


SH lần đầu


8


TRẦN HỮU THÔNG


26/07/1985


271936545


SH lần đầu


9


LÊ THANH TUẤN


09/08/1960


211416830


SH lần đầu


10


NGUYỄN ĐỨC TUẤN


23/11/1974


186617898


SH lần đầu


11


HUỲNH THỊ THANH TUYỀN


10/09/1988


273267901


SH lần đầu

Posted in LỊCH HỌC.